可遷入 kě qiān rù · khả thiên nhập Hán Việt: khả thiên nhập · Pinyin: kě qiān rù Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 遷 (thiên) + 入 (nhập)Pinyinkě qiān rùHán Việtkhả thiên nhậpCấu tạo可 + 遷 + 入 · khả + thiên + nhập nghĩa thành phần: khả + thiên + nhập