可進口 kě jìn kǒu · khả tiến khẩu Hán Việt: khả tiến khẩu · Pinyin: kě jìn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 進 (tiến) + 口 (khẩu)Pinyinkě jìn kǒuHán Việtkhả tiến khẩuCấu tạo可 + 進 + 口 · khả + tiến + khẩu nghĩa thành phần: khả + tiến + khẩu