可進可退 khả tiến khả thối Hán Việt: khả tiến khả thối Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 進 (tiến) + 可 (khả) + 退 (thối)Hán Việtkhả tiến khả thốiCấu tạo可 + 進 + 可 + 退 · khả + tiến + khả + thối nghĩa thành phần: khả + tiến + khả + thối Nghĩa EngCihui 可進可退 ějìn kětuì v.p. (where) one can either advance or withdraw; an advantageous position