可退还

kě tuì huánkhả thối hoàn

Hán Việt: khả thối hoàn · Pinyin: kě tuì huán

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 退 (thối) + 還 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể hoàn trả

Đức

  • Handedict zurückgeben

Từ liên quan

Gần nghĩa

退还 · 退还公物 · 退还基金