退还基金

thối hoàn cơ kim

Hán Việt: thối hoàn cơ kim

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + 還 (hoàn) + 基 (cơ) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quỹ hưu trí
  • Biên soạn 退還基金 uìhuán jījīn n. retirement fund

Eng

  • Cihui 退還基金 uìhuán jījīn n. retirement fund

Từ liên quan

Gần nghĩa

基金会 · 基金经理 · 退还公物 · 基金管理人