退还公物

thối hoàn công vật

Hán Việt: thối hoàn công vật

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + 還 (hoàn) + 公 (công) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trả lại công vật
  • Biên soạn 退還公物 uìhuán gōngwù v.o. return public property

Eng

  • Cihui 退還公物 uìhuán gōngwù v.o. return public property

Từ liên quan

Gần nghĩa

退还基金