退還公物

thối hoàn công vật

Hán Việt: thối hoàn công vật

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (hoàn) + (công) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 退還公物 uìhuán gōngwù v.o. return public property