可退還 kě tuì huán · khả thối hoàn Hán Việt: khả thối hoàn · Pinyin: kě tuì huán Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 退 (thối) + 還 (hoàn)Pinyinkě tuì huánHán Việtkhả thối hoànCấu tạo可 + 退 + 還 · khả + thối + hoàn nghĩa thành phần: khả + thối + hoàn