可逃避 kě táo bì · khả đào tị Hán Việt: khả đào tị · Pinyin: kě táo bì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 逃 (đào) + 避 (tị)Pinyinkě táo bìHán Việtkhả đào tịCấu tạo可 + 逃 + 避 · khả + đào + tị nghĩa thành phần: khả + đào + tị