可逃避 kě táo bì·khả đào tị Hán Việt: khả đào tị · Pinyin: kě táo bì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 逃 (đào) + 避 (tị)Pinyinkě táo bìHán Việtkhả đào tịTừ loạitínhCấu tạo可 + 逃 + 避 · khả + đào + tị nghĩa thành phần: khả + đào + tị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có thể trốn tránhĐứcHandedict entkommen, entrinnbar Từ liên quan Gần nghĩa逃避的 · 逃避者 · 逃避现实 · 逃避 · 逃避主义 · 逃避处所 · 逃避责任 · 逃避兵役者