可逆性

kě nì xìng khả nghịch tính

Hán Việt: khả nghịch tính · Pinyin: kě nì xìng

Tổng quan

tính có thể đảo ngược

Cấu tạo: (khả) + (nghịch) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính có thể đảo ngược

Eng

  • CC-CEDICT reversibility
  • Cihui reversibility

ja

  • JMdict reversibility