可選地 khả tuyển địa Hán Việt: khả tuyển địa Tổng quan xem elective Cấu tạo: 可 (khả) + 選 (tuyển) + 地 (địa)Hán Việtkhả tuyển địaCấu tạo可 + 選 + 地 · khả + tuyển + địa nghĩa thành phần: khả + tuyển + địa Nghĩa ViệtCihui xem elective