可通的

khả thông đích

Hán Việt: khả thông đích

Tổng quan

để lọt qua, để thấm qua, (nghĩa bóng) dễ tiếp thu

Cấu tạo: (khả) + (thông) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để lọt qua, để thấm qua, (nghĩa bóng) dễ tiếp thu