可通船 kě tōng chuán·khả thông thuyền Hán Việt: khả thông thuyền · Pinyin: kě tōng chuán Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 通 (thông) + 船 (thuyền)Pinyinkě tōng chuánHán Việtkhả thông thuyềnTừ loạitínhCấu tạo可 + 通 + 船 · khả + thông + thuyền nghĩa thành phần: khả + thông + thuyền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuyền bè đi lạiĐứcHandedict befahrbar Từ liên quan Gần nghĩa可通船的 · 可通的 · 可通约 · 可通 · 可通融的 · 可通行的 · 可通融 · 可通行