可通船 kě tōng chuán · khả thông thuyền Hán Việt: khả thông thuyền · Pinyin: kě tōng chuán Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 通 (thông) + 船 (thuyền)Pinyinkě tōng chuánHán Việtkhả thông thuyềnCấu tạo可 + 通 + 船 · khả + thông + thuyền nghĩa thành phần: khả + thông + thuyền