可通融

kě tōng róngkhả thông dung

Hán Việt: khả thông dung · Pinyin: kě tōng róng

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 通 (thông) + 融 (dung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 linh hoạt

Đức

  • Handedict elastisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

可通融的 · 可通的 · 可通约 · 通融者 · 可通 · 可通船的 · 可通行的 · 通融