可通融 kě tōng róng · khả thông dung Hán Việt: khả thông dung · Pinyin: kě tōng róng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 通 (thông) + 融 (dung)Pinyinkě tōng róngHán Việtkhả thông dungCấu tạo可 + 通 + 融 · khả + thông + dung nghĩa thành phần: khả + thông + dung