可通行 kě tōng xíng·khả thông hành Hán Việt: khả thông hành · Pinyin: kě tōng xíng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 通 (thông) + 行 (hành)Pinyinkě tōng xíngHán Việtkhả thông hànhTừ loạitínhCấu tạo可 + 通 + 行 · khả + thông + hành nghĩa thành phần: khả + thông + hành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có thể đi quaĐứcHandedict befahrbar Từ liên quan Gần nghĩa可通行的 · 可通的 · 可通约 · 通行于 · 通行的 · 通行税 · 通行证 · 通行费