可進入 kě jìn rù · khả tiến nhập Hán Việt: khả tiến nhập · Pinyin: kě jìn rù Tổng quan có thể vào Cấu tạo: 可 (khả) + 進 (tiến) + 入 (nhập)Pinyinkě jìn rùHán Việtkhả tiến nhậpCấu tạo可 + 進 + 入 · khả + tiến + nhập nghĩa thành phần: khả + tiến + nhập Nghĩa ViệtCihui có thể vào