可選性 khả tuyển tính Hán Việt: khả tuyển tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 選 (tuyển) + 性 (tính)Hán Việtkhả tuyển tínhCấu tạo可 + 選 + 性 · khả + tuyển + tính nghĩa thành phần: khả + tuyển + tính Nghĩa EngCihui washability