可選節目 kě xuǎn jié mù · khả tuyển tiết mục Hán Việt: khả tuyển tiết mục · Pinyin: kě xuǎn jié mù Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 選 (tuyển) + 節 (tiết) + 目 (mục)Pinyinkě xuǎn jié mùHán Việtkhả tuyển tiết mụcCấu tạo可 + 選 + 節 + 目 · khả + tuyển + tiết + mục nghĩa thành phần: khả + tuyển + tiết + mục