可鄙
khả bỉ
Hán Việt: khả bỉ · Pinyin: kě bǐ
Tổng quan
đê tiện | hèn hạ | đáng khinh
Nghĩa
Việt
- Cihui đê tiện | hèn hạ | đáng khinh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 令人鄙視。如:「她的行為雖可鄙,但追究其動機,卻也叫人同情。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 令人鄙视:~的剽窃行为|损人利已是最~的。
Eng
- CC-CEDICT base|mean|despicable
- Cihui base; mean; despicable