可銷性

kě xiāo xìng khả tiêu tính

Hán Việt: khả tiêu tính · Pinyin: kě xiāo xìng

Tổng quan

Cách viết khác : merchantableness

Cấu tạo: (khả) + (tiêu) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cách viết khác : merchantableness