可鍛性
khả đoán tính
Hán Việt: khả đoán tính · Pinyin: kě duàn xìng
Tổng quan
tính có thể rèn luyện, tính có thể giả được tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn, (nghĩa bóng) tính dễ bảo
Nghĩa
Việt
- Cihui tính có thể rèn luyện, tính có thể giả được tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn, (nghĩa bóng) tính dễ bảo
Eng
- Cihui 可鍛性 ěduànxìng n. <metall.> malleability; forgeability
ja
- JMdict malleability