可鍛的

khả đoán đích

Hán Việt: khả đoán đích

Tổng quan

dễ dát mỏng, dễ uốn, (nghĩa bóng) dễ bảo

Cấu tạo: (khả) + (đoán) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dễ dát mỏng, dễ uốn, (nghĩa bóng) dễ bảo