可鍛鐵 khả đoán thiết Hán Việt: khả đoán thiết Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 鍛 (đoán) + 鐵 (thiết)Hán Việtkhả đoán thiếtCấu tạo可 + 鍛 + 鐵 · khả + đoán + thiết nghĩa thành phần: khả + đoán + thiết Nghĩa EngCihui mitis