可鎖定 kě suǒ dìng · khả tỏa định Hán Việt: khả tỏa định · Pinyin: kě suǒ dìng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 鎖 (tỏa) + 定 (định)Pinyinkě suǒ dìngHán Việtkhả tỏa địnhCấu tạo可 + 鎖 + 定 · khả + tỏa + định nghĩa thành phần: khả + tỏa + định