可鑄性

khả chú tính

Hán Việt: khả chú tính

Tổng quan

tính đúc được; độ chảy loãng

Cấu tạo: (khả) + (chú) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính đúc được; độ chảy loãng