可欽佩 kě qīn pèi · khả khâm bội Hán Việt: khả khâm bội · Pinyin: kě qīn pèi Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 欽 (khâm) + 佩 (bội)Pinyinkě qīn pèiHán Việtkhả khâm bộiCấu tạo可 + 欽 + 佩 · khả + khâm + bội nghĩa thành phần: khả + khâm + bội