可銑性 khả tiển tính Hán Việt: khả tiển tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 銑 (tiển) + 性 (tính)Hán Việtkhả tiển tínhCấu tạo可 + 銑 + 性 · khả + tiển + tính nghĩa thành phần: khả + tiển + tính Nghĩa EngCihui millability