可錯性 khả thác tính Hán Việt: khả thác tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 錯 (thác) + 性 (tính)Hán Việtkhả thác tínhCấu tạo可 + 錯 + 性 · khả + thác + tính nghĩa thành phần: khả + thác + tính Nghĩa EngCihui 可錯性 ěcuòxìng n. fallibility