可長可短 khả trường khả đoản Hán Việt: khả trường khả đoản Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 長 (trường) + 可 (khả) + 短 (đoản)Hán Việtkhả trường khả đoảnCấu tạo可 + 長 + 可 + 短 · khả + trường + khả + đoản nghĩa thành phần: khả + trường + khả + đoản Nghĩa EngCihui 可長可短 ěchángkěduǎn v.p. changeable/collapsible/elastic in length