可開採 kě kāi cǎi · khả khai thải Hán Việt: khả khai thải · Pinyin: kě kāi cǎi Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 開 (khai) + 採 (thải)Pinyinkě kāi cǎiHán Việtkhả khai thảiCấu tạo可 + 開 + 採 · khả + khai + thải nghĩa thành phần: khả + khai + thải