可開發 kě kāi fā · khả khai phát Hán Việt: khả khai phát · Pinyin: kě kāi fā Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 開 (khai) + 發 (phát)Pinyinkě kāi fāHán Việtkhả khai phátCấu tạo可 + 開 + 發 · khả + khai + phát nghĩa thành phần: khả + khai + phát