可附上 kě fù shàng · khả phụ thượng Hán Việt: khả phụ thượng · Pinyin: kě fù shàng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 附 (phụ) + 上 (thượng)Pinyinkě fù shàngHán Việtkhả phụ thượngCấu tạo可 + 附 + 上 · khả + phụ + thượng nghĩa thành phần: khả + phụ + thượng