可降低 kě jiàng dī · khả hàng đê Hán Việt: khả hàng đê · Pinyin: kě jiàng dī Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 降 (hàng) + 低 (đê)Pinyinkě jiàng dīHán Việtkhả hàng đêCấu tạo可 + 降 + 低 · khả + hàng + đê nghĩa thành phần: khả + hàng + đê