可院子

khả viện tử

Hán Việt: khả viện tử

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (viện) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可院子 ěyuànzi adv. <topo.> a courtyard-full (of people/ etc.)