可除盡 khả trừ tận Hán Việt: khả trừ tận Tổng quan tính chia hết Cấu tạo: 可 (khả) + 除 (trừ) + 盡 (tận)Hán Việtkhả trừ tậnCấu tạo可 + 除 + 盡 · khả + trừ + tận nghĩa thành phần: khả + trừ + tận Nghĩa ViệtCihui tính chia hết