可順從 kě shùn cóng · khả thuận tòng Hán Việt: khả thuận tòng · Pinyin: kě shùn cóng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 順 (thuận) + 從 (tòng)Pinyinkě shùn cóngHán Việtkhả thuận tòngCấu tạo可 + 順 + 從 · khả + thuận + tòng nghĩa thành phần: khả + thuận + tòng