可飽和 khả bão hòa Hán Việt: khả bão hòa Tổng quan có thể làm no, có thể bão hoà Cấu tạo: 可 (khả) + 飽 (bão) + 和 (hòa)Hán Việtkhả bão hòaCấu tạo可 + 飽 + 和 · khả + bão + hòa nghĩa thành phần: khả + bão + hòa Nghĩa ViệtCihui có thể làm no, có thể bão hoà