可馴服 khả tuần phục Hán Việt: khả tuần phục Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 馴 (tuần) + 服 (phục)Hán Việtkhả tuần phụcCấu tạo可 + 馴 + 服 · khả + tuần + phục nghĩa thành phần: khả + tuần + phục Nghĩa EngCihui tamableness