可駁倒 kě bó dǎo · khả bác đảo Hán Việt: khả bác đảo · Pinyin: kě bó dǎo Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 駁 (bác) + 倒 (đảo)Pinyinkě bó dǎoHán Việtkhả bác đảoCấu tạo可 + 駁 + 倒 · khả + bác + đảo nghĩa thành phần: khả + bác + đảo