可駕駛 kě jià shǐ · khả giá sử Hán Việt: khả giá sử · Pinyin: kě jià shǐ Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 駕 (giá) + 駛 (sử)Pinyinkě jià shǐHán Việtkhả giá sửCấu tạo可 + 駕 + 駛 · khả + giá + sử nghĩa thành phần: khả + giá + sử