台北車站 tái běi chē zhàn · thai bắc xa trạm Hán Việt: thai bắc xa trạm · Pinyin: tái běi chē zhàn Tổng quan Cấu tạo: 台 (thai) + 北 (bắc) + 車 (xa) + 站 (trạm)Pinyintái běi chē zhànHán Việtthai bắc xa trạmCấu tạo台 + 北 + 車 + 站 · thai + bắc + xa + trạm nghĩa thành phần: thai + bắc + xa + trạm