台南縣 tái nán xiàn · thai nam huyền Hán Việt: thai nam huyền · Pinyin: tái nán xiàn Tổng quan Cấu tạo: 台 (thai) + 南 (nam) + 縣 (huyền)Pinyintái nán xiànHán Việtthai nam huyềnCấu tạo台 + 南 + 縣 · thai + nam + huyền nghĩa thành phần: thai + nam + huyền