臺口線 thai khẩu tuyến Hán Việt: thai khẩu tuyến Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 口 (khẩu) + 線 (tuyến)Hán Việtthai khẩu tuyếnCấu tạo臺 + 口 + 線 · thai + khẩu + tuyến nghĩa thành phần: thai + khẩu + tuyến Nghĩa EngCihui 臺口線 áikǒuxiàn n. cornice of a pedestal