臺向斜 thai hướng tà Hán Việt: thai hướng tà Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 向 (hướng) + 斜 (tà)Hán Việtthai hướng tàCấu tạo臺 + 向 + 斜 · thai + hướng + tà nghĩa thành phần: thai + hướng + tà Nghĩa EngCihui syneclise