台字頭 tái zì tóu · thai tự đầu Hán Việt: thai tự đầu · Pinyin: tái zì tóu Tổng quan Cấu tạo: 台 (thai) + 字 (tự) + 頭 (đầu)Pinyintái zì tóuHán Việtthai tự đầuCấu tạo台 + 字 + 頭 · thai + tự + đầu nghĩa thành phần: thai + tự + đầu