台山話

tái shān huà thai san thoại

Hán Việt: thai san thoại · Pinyin: tái shān huà

Tổng quan

tiếng Thái Sơn, một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Việt 粵語|粤语 được nói ở Giang Môn 江門|江门 và trong các khu phố Tàu ở Bắc Mỹ

Cấu tạo: (thai) + (san) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng Thái Sơn, một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Việt 粵語|粤语 được nói ở Giang Môn 江門|江门 và trong các khu phố Tàu ở Bắc Mỹ

Eng

  • CC-CEDICT Taishanese, a language of the Yue language group 粵語|粤语[Yue4 yu3] spoken in Jiangmen 江門|江门[Jiang1 men2] and in the Chinatowns of North America
  • Cihui Taishanese, a language of the Yue language group 粵語|粤语 spoken in Jiangmen 江門|江门 and in the Chinatowns of North America