臺座石 thai tọa thạch Hán Việt: thai tọa thạch Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 座 (tọa) + 石 (thạch)Hán Việtthai tọa thạchCấu tạo臺 + 座 + 石 · thai + tọa + thạch nghĩa thành phần: thai + tọa + thạch Nghĩa EngCihui 臺座石 áizuòshí n. stone plinth/pedestal M:²kuài