台湾大学

tái wān dà xuéthai loan đại học

Hán Việt: thai loan đại học · Pinyin: tái wān dà xué

Tổng quan

Đại học Quốc gia Đài Loan

新华 · Tân Hoa Đại lục

國立大學之一。前身為成立於民國十七年的「臺北帝國大學」。後於三十四年,更名為「國立臺灣大學」。現址位於臺北市大安區。

Cấu tạo: 臺 (thai) + 灣 (loan) + 大 (đại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt 臺大
  • Cihui 台大
  • Tần suất từ Đại học Quốc gia Đài Loan , viết tắt 臺大, 台大[tái dà]
  • Biên soạn Dàxué p.w. Taiwan University

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國立大學之一。前身為成立於民國十七年的「臺北帝國大學」。後於三十四年,更名為「國立臺灣大學」。現址位於臺北市大安區。

Eng

  • Cihui National Taiwan University; abbr. to 臺大; 台大
  • Tần suất từ Dàxué p.w. Taiwan University

Từ liên quan

Gần nghĩa

台湾土狗 · 台湾戴菊 · 台湾林鸲 · 台湾海峡 · 台湾画眉 · 台湾蓝鹊 · 台湾雀鹛 · 台湾鹪鹛