臺灣猴 tái wān hóu · thai loan hầu Hán Việt: thai loan hầu · Pinyin: tái wān hóu Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 灣 (loan) + 猴 (hầu)Pinyintái wān hóuHán Việtthai loan hầuCấu tạo臺 + 灣 + 猴 · thai + loan + hầu nghĩa thành phần: thai + loan + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猕猴的一种,尾较长,毛厚,淡褐色,四肢近黑色。生活在台湾的高山密林和沿海石山上,吃野果、树叶等。