臺灣玉 thai loan ngọc Hán Việt: thai loan ngọc Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 灣 (loan) + 玉 (ngọc)Hán Việtthai loan ngọcCấu tạo臺 + 灣 + 玉 · thai + loan + ngọc nghĩa thành phần: thai + loan + ngọc Nghĩa EngCihui 臺灣玉 áiwānyù n. a kind of jade produced in Taiwan