臺遣使

tái qiǎn shǐ thai khiển sử

Hán Việt: thai khiển sử · Pinyin: tái qiǎn shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (khiển) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指朝廷使臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指朝廷使臣。